引紗裝置 yǐn shā zhuāng zhì · dẫn sa trang trí Hán Việt: dẫn sa trang trí · Pinyin: yǐn shā zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 紗 (sa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinyǐn shā zhuāng zhìHán Việtdẫn sa trang tríCấu tạo引 + 紗 + 裝 + 置 · dẫn + sa + trang + trí nghĩa thành phần: dẫn + sa + trang + trí