引线搭桥 dẫn tuyến đáp kiều Hán Việt: dẫn tuyến đáp kiều Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 線 (tuyến) + 搭 (đáp) + 橋 (kiều)Hán Việtdẫn tuyến đáp kiềuTừ loạithànhCấu tạo引 + 線 + 搭 + 橋 · dẫn + tuyến + đáp + kiều nghĩa thành phần: dẫn + tuyến + đáp + kiều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm mốiBiên soạn id. bring sb. into contact with sb. elseEngCihui 引線搭橋 ǐnxiàndāqiáo id. bring sb. into contact with sb. else Từ liên quan Gần nghĩa引线穿针 · 引线框架 · 搭桥牵线 · 引線框架 · 搭桥纤维 · 引线插件板 · 搭桥酒