引經據古

yǐn jīng jù gǔ dẫn kinh cứ cổ

Hán Việt: dẫn kinh cứ cổ · Pinyin: yǐn jīng jù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (kinh) + (cứ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引用经史古籍中的文句或故事作为根据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引用经史古籍中的文句或故事作为根据。