引繩切墨

yǐn shéng qiē mò dẫn thằng thiết mặc

Hán Việt: dẫn thằng thiết mặc · Pinyin: yǐn shéng qiē mò

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thằng) + (thiết) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木工拉墨线裁直。用以比喻刚直不阿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木工拉墨线裁直。用以比喻刚直不阿。