引繩批根

yǐn shéng pī gēn dẫn thằng phê căn

Hán Việt: dẫn thằng phê căn · Pinyin: yǐn shéng pī gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thằng) + (phê) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引绳:挽绳,比喻勾结。指勾结起来排斥异己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"引绳排根"。 2.比喻合力排斥异己。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻合力排斥异己。亦作引绳排根”。