引繩排根
dẫn thằng bài căn
Hán Việt: dẫn thằng bài căn · Pinyin: yǐn shéng pái gēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指勾结起来排斥异己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"引绳批根"。
Eng
- Cihui 引繩排根 ǐnshéngpáigēn f.e. 1. investigate sb.'s fault and try to punish him 2. collaborate with the powerful to exclude others