引繩棋佈

yǐn shéng qí bù dẫn thằng kì bố

Hán Việt: dẫn thằng kì bố · Pinyin: yǐn shéng qí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thằng) + (kì) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纵横整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容纵横整齐。