引而伸之

yǐn ér shēn zhī dẫn nhi thân chi

Hán Việt: dẫn nhi thân chi · Pinyin: yǐn ér shēn zhī

Tổng quan

dẫn nhi thân chi: kéo cho duỗi ra

Cấu tạo: (dẫn) + (nhi) + (thân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn nhi thân chi: kéo cho duỗi ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由某件事或某种思想推衍到其他有关的意义,并进一步加以发挥。