引而申之 yǐn ér shēn zhī · dẫn nhi thân chi Hán Việt: dẫn nhi thân chi · Pinyin: yǐn ér shēn zhī Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 而 (nhi) + 申 (thân) + 之 (chi)Pinyinyǐn ér shēn zhīHán Việtdẫn nhi thân chiCấu tạo引 + 而 + 申 + 之 · dẫn + nhi + thân + chi nghĩa thành phần: dẫn + nhi + thân + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由某件事或某种思想推衍到其他有关的意义,并进一步加以发挥。