引脰增勞 yǐn dòu zēng láo · dẫn đậu tăng lao Hán Việt: dẫn đậu tăng lao · Pinyin: yǐn dòu zēng láo Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 脰 (đậu) + 增 (tăng) + 勞 (lao)Pinyinyǐn dòu zēng láoHán Việtdẫn đậu tăng laoCấu tạo引 + 脰 + 增 + 勞 · dẫn + đậu + tăng + lao nghĩa thành phần: dẫn + đậu + tăng + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脰:颈。伸直脖子远望,使心神疲劳。形容盼望十分殷切。