引虎拒狼

yǐn hǔ jù láng dẫn hổ cự lang

Hán Việt: dẫn hổ cự lang · Pinyin: yǐn hǔ jù láng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (hổ) + (cự) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻引进另一种恶势力来抗拒原来的恶势力,其祸患将更甚。亦作“引狼拒虎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"引狼拒虎"。 2.比喻引进另一种恶势力来抗拒原来的恶势力,其祸患将更甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻引进另一种恶势力来抗拒原来的恶势力,其祸患将更甚。亦作引狼拒虎”。