引虎自衛
dẫn hổ tự vệ
Hán Việt: dẫn hổ tự vệ · Pinyin: yǐn hǔ zì wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 招引老虎來保衛自己。比喻仰仗惡勢力,反而招來禍患。《三國演義》第六三回:「嚴顏在巴郡,聞劉璋差法正請玄德入川,拊心而歎曰:『此所謂獨坐窮山,引虎自衛者也!』」
Hán Việt: dẫn hổ tự vệ · Pinyin: yǐn hǔ zì wèi