引誘某人 dẫn dụ mỗ nhân Hán Việt: dẫn dụ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 誘 (dụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtdẫn dụ mỗ nhânCấu tạo引 + 誘 + 某 + 人 · dẫn + dụ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: dẫn + dụ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui lead sb. up the garden path