引賊入家

yǐn zéi rù jiā dẫn tặc nhập gia

Hán Việt: dẫn tặc nhập gia · Pinyin: yǐn zéi rù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tặc) + (nhập) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「引狼入室」。見「引狼入室」條。01.明.張居正〈答宣大巡撫計處黃把二虜書〉:「此所謂引賊入家,養虎貽患,是何等計策乎?」<a name="縱虎入室"> </a>