引賊入家 yǐn zéi rù jiā · dẫn tặc nhập gia Hán Việt: dẫn tặc nhập gia · Pinyin: yǐn zéi rù jiā Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 賊 (tặc) + 入 (nhập) + 家 (gia)Pinyinyǐn zéi rù jiāHán Việtdẫn tặc nhập giaCấu tạo引 + 賊 + 入 + 家 · dẫn + tặc + nhập + gia nghĩa thành phần: dẫn + tặc + nhập + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把小偷引到家里。比喻把敌对分子或坏人引入内部。