引起不安 yǐn qǐ bù ān · dẫn khởi bất an Hán Việt: dẫn khởi bất an · Pinyin: yǐn qǐ bù ān Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 不 (bất) + 安 (an)Pinyinyǐn qǐ bù ānHán Việtdẫn khởi bất anCấu tạo引 + 起 + 不 + 安 · dẫn + khởi + bất + an nghĩa thành phần: dẫn + khởi + bất + an