引起不快

dẫn khởi bất khoái

Hán Việt: dẫn khởi bất khoái

Tổng quan

làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...), làm phát cáu, chọc tức, (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị

Cấu tạo: (dẫn) + (khởi) + (bất) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phát cáu, chọc tức, (sinh vật học) kích thích, (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...), làm phát cáu, chọc tức, (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị