引起共鳴 dẫn khởi cộng minh Hán Việt: dẫn khởi cộng minh Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 共 (cộng) + 鳴 (minh)Hán Việtdẫn khởi cộng minhCấu tạo引 + 起 + 共 + 鳴 · dẫn + khởi + cộng + minh nghĩa thành phần: dẫn + khởi + cộng + minh Nghĩa EngCihui strike chord in sb's heart