引起反響 yǐn qǐ fǎn xiǎng · dẫn khởi phản hưởng Hán Việt: dẫn khởi phản hưởng · Pinyin: yǐn qǐ fǎn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 反 (phản) + 響 (hưởng)Pinyinyǐn qǐ fǎn xiǎngHán Việtdẫn khởi phản hưởngCấu tạo引 + 起 + 反 + 響 · dẫn + khởi + phản + hưởng nghĩa thành phần: dẫn + khởi + phản + hưởng Nghĩa EngCihui evoke echo