引起嘔吐 yǐn qǐ ǒu tù · dẫn khởi ẩu thổ Hán Việt: dẫn khởi ẩu thổ · Pinyin: yǐn qǐ ǒu tù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 嘔 (ẩu) + 吐 (thổ)Pinyinyǐn qǐ ǒu tùHán Việtdẫn khởi ẩu thổCấu tạo引 + 起 + 嘔 + 吐 · dẫn + khởi + ẩu + thổ nghĩa thành phần: dẫn + khởi + ẩu + thổ