引起懷疑 dẫn khởi hoài nghi Hán Việt: dẫn khởi hoài nghi Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)Hán Việtdẫn khởi hoài nghiCấu tạo引 + 起 + 懷 + 疑 · dẫn + khởi + hoài + nghi nghĩa thành phần: dẫn + khởi + hoài + nghi Nghĩa EngCihui raise eyebrow