引起擔憂 dẫn khởi đam ưu Hán Việt: dẫn khởi đam ưu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 擔 (đam) + 憂 (ưu)Hán Việtdẫn khởi đam ưuCấu tạo引 + 起 + 擔 + 憂 · dẫn + khởi + đam + ưu nghĩa thành phần: dẫn + khởi + đam + ưu Nghĩa EngCihui cause concern