引起損害

yǐn qǐ sǔn hài dẫn khởi tổn hại

Hán Việt: dẫn khởi tổn hại · Pinyin: yǐn qǐ sǔn hài

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (khởi) + (tổn) + (hại)