引起濕疹 yǐn qǐ shī zhěn · dẫn khởi thấp chẩn Hán Việt: dẫn khởi thấp chẩn · Pinyin: yǐn qǐ shī zhěn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 濕 (thấp) + 疹 (chẩn)Pinyinyǐn qǐ shī zhěnHán Việtdẫn khởi thấp chẩnCấu tạo引 + 起 + 濕 + 疹 · dẫn + khởi + thấp + chẩn nghĩa thành phần: dẫn + khởi + thấp + chẩn