引起爭論 yǐn qǐ zhēng lùn · dẫn khởi tranh luận Hán Việt: dẫn khởi tranh luận · Pinyin: yǐn qǐ zhēng lùn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 爭 (tranh) + 論 (luận)Pinyinyǐn qǐ zhēng lùnHán Việtdẫn khởi tranh luậnCấu tạo引 + 起 + 爭 + 論 · dẫn + khởi + tranh + luận nghĩa thành phần: dẫn + khởi + tranh + luận