引起痙攣

dẫn khởi kinh luyên

Hán Việt: dẫn khởi kinh luyên

Tổng quan

tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)

Cấu tạo: (dẫn) + (khởi) + (kinh) + (luyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)