引起興趣 dẫn khởi hưng thú Hán Việt: dẫn khởi hưng thú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 興 (hưng) + 趣 (thú)Hán Việtdẫn khởi hưng thúCấu tạo引 + 起 + 興 + 趣 · dẫn + khởi + hưng + thú nghĩa thành phần: dẫn + khởi + hưng + thú Nghĩa EngCihui arouse interest