引起轟動 yǐn qǐ hōng dòng · dẫn khởi oanh động Hán Việt: dẫn khởi oanh động · Pinyin: yǐn qǐ hōng dòng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 轟 (oanh) + 動 (động)Pinyinyǐn qǐ hōng dòngHán Việtdẫn khởi oanh độngCấu tạo引 + 起 + 轟 + 動 · dẫn + khởi + oanh + động nghĩa thành phần: dẫn + khởi + oanh + động Nghĩa EngCihui 引起轟動 ǐnqǐ hōngdòng v.p. make a stir