引起關注 dẫn khởi quan chú Hán Việt: dẫn khởi quan chú Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 關 (quan) + 注 (chú)Hán Việtdẫn khởi quan chúCấu tạo引 + 起 + 關 + 注 · dẫn + khởi + quan + chú nghĩa thành phần: dẫn + khởi + quan + chú Nghĩa EngCihui cause concern