引起陣痛 dẫn khởi trận thống Hán Việt: dẫn khởi trận thống Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 陣 (trận) + 痛 (thống)Hán Việtdẫn khởi trận thốngCấu tạo引 + 起 + 陣 + 痛 · dẫn + khởi + trận + thống nghĩa thành phần: dẫn + khởi + trận + thống Nghĩa EngCihui odynopoeia