引起非議 dẫn khởi phi nghị Hán Việt: dẫn khởi phi nghị Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 非 (phi) + 議 (nghị)Hán Việtdẫn khởi phi nghịCấu tạo引 + 起 + 非 + 議 · dẫn + khởi + phi + nghị nghĩa thành phần: dẫn + khởi + phi + nghị Nghĩa EngCihui draw fire