引起風濕症
dẫn khởi phong thấp chứng
Hán Việt: dẫn khởi phong thấp chứng · Pinyin: yǐn qǐ fēng shī zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 風 (phong) + 濕 (thấp) + 症 (chứng)
Hán Việt: dẫn khởi phong thấp chứng · Pinyin: yǐn qǐ fēng shī zhèng
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 風 (phong) + 濕 (thấp) + 症 (chứng)