引起騷動 dẫn khởi tao động Hán Việt: dẫn khởi tao động Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 騷 (tao) + 動 (động)Hán Việtdẫn khởi tao độngCấu tạo引 + 起 + 騷 + 動 · dẫn + khởi + tao + động nghĩa thành phần: dẫn + khởi + tao + động Nghĩa EngCihui cause stir