引起驚慌 dẫn khởi kinh hoảng Hán Việt: dẫn khởi kinh hoảng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 驚 (kinh) + 慌 (hoảng)Hán Việtdẫn khởi kinh hoảngCấu tạo引 + 起 + 驚 + 慌 · dẫn + khởi + kinh + hoảng nghĩa thành phần: dẫn + khởi + kinh + hoảng Nghĩa EngCihui raise the alarm