引進作物

dẫn tiến tác vật

Hán Việt: dẫn tiến tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tiến) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 引進作物 ǐnjìn zuòwù n. non-indigenous crop