引進線路 dẫn tiến tuyến lộ Hán Việt: dẫn tiến tuyến lộ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 進 (tiến) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Hán Việtdẫn tiến tuyến lộCấu tạo引 + 進 + 線 + 路 · dẫn + tiến + tuyến + lộ nghĩa thành phần: dẫn + tiến + tuyến + lộ Nghĩa EngCihui bay-line