引重致遠

yǐn zhòng zhì yuǎn dẫn trọng trí viễn

Hán Việt: dẫn trọng trí viễn · Pinyin: yǐn zhòng zhì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (trọng) + (trí) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指负载沉重而可以到达远方。比喻抱负远大,能闯出新的天地,做出宏伟的业绩。