引重致遠 yǐn zhòng zhì yuǎn · dẫn trọng trí viễn Hán Việt: dẫn trọng trí viễn · Pinyin: yǐn zhòng zhì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 重 (trọng) + 致 (trí) + 遠 (viễn)Pinyinyǐn zhòng zhì yuǎnHán Việtdẫn trọng trí viễnCấu tạo引 + 重 + 致 + 遠 · dẫn + trọng + trí + viễn nghĩa thành phần: dẫn + trọng + trí + viễn