引針拾芥

yǐn zhēn shí jiè dẫn châm thập giới

Hán Việt: dẫn châm thập giới · Pinyin: yǐn zhēn shí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (châm) + (thập) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物互相感应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物互相感应。语本汉王充《论衡.乱龙》"顿牟掇芥,磁石引皆以其真是,不假他类。"顿牟,琥珀。一说为玳瑁。