引領以望

yǐn lǐng yǐ wàng dẫn lĩnh dĩ vọng

Hán Việt: dẫn lĩnh dĩ vọng · Pinyin: yǐn lǐng yǐ wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lĩnh) + (dĩ) + (vọng)