引領企踵

yǐn lǐng qǐ zhǒng dẫn lĩnh xí chủng

Hán Việt: dẫn lĩnh xí chủng · Pinyin: yǐn lǐng qǐ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lĩnh) + (xí) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸長脖子,提起腳跟。形容殷切期盼。南朝梁.蕭統〈錦帶書十二月啟.大呂十二月〉:「分手未遙,翹心且積,引領企踵,朝夕不忘。」