引領成勞 yǐn lǐng chéng láo · dẫn lĩnh thành lao Hán Việt: dẫn lĩnh thành lao · Pinyin: yǐn lǐng chéng láo Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 領 (lĩnh) + 成 (thành) + 勞 (lao)Pinyinyǐn lǐng chéng láoHán Việtdẫn lĩnh thành laoCấu tạo引 + 領 + 成 + 勞 · dẫn + lĩnh + thành + lao nghĩa thành phần: dẫn + lĩnh + thành + lao