引領而望

yǐn lǐng ér wàng dẫn lĩnh nhi vọng

Hán Việt: dẫn lĩnh nhi vọng · Pinyin: yǐn lǐng ér wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lĩnh) + (nhi) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸長脖子遙望。形容殷切期盼。《漢書.卷四五.伍被傳》:「父不寧子,兄不安弟,政苛刑慘,民皆引領而望,傾耳而聽,悲號仰天,叩心怨上。」

Eng

  • Cihui 引領而望 ǐnlǐng'érwàng f.e. crane one's neck to see; eagerly look forward to