引領以望 yǐn lǐng yǐ wàng · dẫn lĩnh dĩ vọng Hán Việt: dẫn lĩnh dĩ vọng · Pinyin: yǐn lǐng yǐ wàng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 領 (lĩnh) + 以 (dĩ) + 望 (vọng)Pinyinyǐn lǐng yǐ wàngHán Việtdẫn lĩnh dĩ vọngCấu tạo引 + 領 + 以 + 望 · dẫn + lĩnh + dĩ + vọng nghĩa thành phần: dẫn + lĩnh + dĩ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引领:伸长脖子。伸长脖子远望。形容殷切盼望。