引領成勞

yǐn lǐng chéng láo dẫn lĩnh thành lao

Hán Việt: dẫn lĩnh thành lao · Pinyin: yǐn lǐng chéng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lĩnh) + (thành) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引领:伸长脖子。伸长脖子盼望并心神为之疲劳。形容盼望非常殷切。