引領翹首 yǐn lǐng qiào shǒu · dẫn lĩnh kiều thủ Hán Việt: dẫn lĩnh kiều thủ · Pinyin: yǐn lǐng qiào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 領 (lĩnh) + 翹 (kiều) + 首 (thủ)Pinyinyǐn lǐng qiào shǒuHán Việtdẫn lĩnh kiều thủCấu tạo引 + 領 + 翹 + 首 · dẫn + lĩnh + kiều + thủ nghĩa thành phần: dẫn + lĩnh + kiều + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引领:伸长脖子。伸长脖子,扬着头远望。形容殷切盼望。