引領而望
dẫn lĩnh nhi vọng
Hán Việt: dẫn lĩnh nhi vọng · Pinyin: yǐn lǐng ér wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引领:伸长脖子。伸长脖子远望。形容殷切盼望。
- Tân Hoa Tự Điển 引领伸长脖子。伸长脖子远望。形容殷切盼望。
Eng
- Cihui 引領而望 ǐnlǐng'érwàng f.e. crane one's neck to see; eagerly look forward to