弗婆势罗

phất bà thế la

Hán Việt: phất bà thế la

Tổng quan

phất bà thế la (雜名)Pūrvaśaila,伽藍名。譯曰東山。見西域記十。☸

Cấu tạo: (phất) + (bà) + (thế) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phất bà thế la (雜名)Pūrvaśaila,伽藍名。譯曰東山。見西域記十。☸