弗欺暗室 fú qī àn shì · phất khi ám thất Hán Việt: phất khi ám thất · Pinyin: fú qī àn shì Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 欺 (khi) + 暗 (ám) + 室 (thất)Pinyinfú qī àn shìHán Việtphất khi ám thấtCấu tạo弗 + 欺 + 暗 + 室 · phất + khi + ám + thất nghĩa thành phần: phất + khi + ám + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗室:比喻暗中。在无人看见的地方,也不做昧心事。