弗留利人 Fúliúlìrén · phất lưu lợi nhân Hán Việt: phất lưu lợi nhân · Pinyin: Fúliúlìrén Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 留 (lưu) + 利 (lợi) + 人 (nhân)PinyinFúliúlìrénHán Việtphất lưu lợi nhânCấu tạo弗 + 留 + 利 + 人 · phất + lưu + lợi + nhân nghĩa thành phần: phất + lưu + lợi + nhân Nghĩa EngCihui Friulian